catch sight of

/kæʧ saɪt əv/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thành ngữ) để xem trong một khoảng thời gian ngắn; để có cái nhìn thoáng qua về
    (transitive, idiomatic) to see for a brief period; to get a glimpse of
    Từ đồng nghĩa:descry
🎬 Nghe “catch sight of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish